Nghĩa của từ "capital account" trong tiếng Việt
"capital account" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
capital account
US /ˈkæpɪtl əˈkaʊnt/
UK /ˈkæp.ɪ.təl əˈkaʊnt/
Danh từ
tài khoản vốn
a record of the private and public international transactions that affect a country's balance of payments, including foreign investment and loans
Ví dụ:
•
The country's capital account showed a significant inflow of foreign direct investment.
Tài khoản vốn của quốc gia cho thấy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chảy vào đáng kể.
•
Changes in interest rates can significantly impact a nation's capital account.
Những thay đổi trong lãi suất có thể ảnh hưởng đáng kể đến tài khoản vốn của một quốc gia.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: